INA186A2IDDFR vs INA181A2IDBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa INA181A2IDBVR và INA186A2IDDFR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA181A2IDBVR

+BOM

6819 PCS | Texas Dụng cụ
INA186A2IDDFR

+BOM

1201 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type Current Sense Current Sense
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2V/µs 0.3V/µs
-3 dB Bandwidth 350 kHz -
Supply Current 260µA 48µA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 1.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Zero-Drift
Gain Bandwidth Product - 45 kHz
Current - Input Bias - 500 pA
Voltage - Input Offset - 3 µV
Mô hình so sánh : INA181A2IDBVR INA186A2IDDFR

+BOM RFQ