INA2128U vs INA2143U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA2128U và INA2143U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA2128U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4696 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA2143U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5208 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA2128U INA2143U
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status Active Active
Type - Differential
Applications - Optical Network
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Instrumentation -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 4V/µs -
Gain Bandwidth Product 200 kHz -
-3 dB Bandwidth 1.3 MHz -
Current - Input Bias 2 nA -
Voltage - Input Offset 25 µV -
Supply Current 1.4mA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 15 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V -
Voltage - Supply Span(Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -