INA240A3DR vs INA240A2DR

Bảng so sánh chi tiết giữa INA240A2DR và INA240A3DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA240A2DR

+BOM

5198 PCS | Texas Dụng cụ
INA240A3DR

+BOM

6799 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Current Sense Current Sense
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2V/µs 2V/µs
-3dbBandwidth 400 kHz 400 kHz
Current-InputBias 90 µA 90 µA
Voltage-InputOffset 5 µV 5 µV
Current-Supply 1.8mA 1.8mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : INA240A2DR INA240A3DR

+BOM RFQ