INA823DR vs INA826AID So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa INA826AID và INA823DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA826AID

+BOM

1726 PCS | Texas Dụng cụ
INA823DR

+BOM

2705 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Active Active
Base Product Number INA826 -
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 1V/µs 1V/µs
Current - Input Bias 35 nA 1.2 pA
Voltage - Input Offset 40 µV 20 µV
Supply Current 200µA 180µA
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
-3 dB Bandwidth 1 MHz 6 kHz
Current - Output / Channel 16 mA 16 mA
Series - INA823
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Mô hình so sánh : INA826AID INA823DR

+BOM RFQ