IRF7304TRPBF vs IRF7306TR

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7304TRPBF và IRF7306TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7304TRPBF

+BOM

6900 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7306TR

+BOM

9561 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 4.3A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 30V 3.6A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Last Time Buy Obsolete
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 4.3A 3.6A
RdsOn(Max)@IdVgs 90mOhm @ 2.2A, 4.5V 100mOhm @ 1.8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 700mV @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 22nC @ 4.5V 25nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 610pF @ 15V 440pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7304TRPBF IRF7306TR

+BOM RFQ