IRF7313TRPBF vs IRF7331PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7313TRPBF và IRF7331PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7313TRPBF

+BOM

4931 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7331PBF

+BOM

4374 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 6.5A 8-SOIC MOSFET 2N-CH 20V 7A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
FETType 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FETFeature Standard Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 6.5A 7A
RdsOn(Max)@IdVgs 29mOhm @ 5.8A, 10V 30mOhm @ 7A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1.2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 33nC @ 10V 20nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 650pF @ 25V 1340pF @ 16V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7313TRPBF IRF7331PBF

+BOM RFQ