IRF7314TRPBF vs IRF7325

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7314TRPBF và IRF7325 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7314TRPBF

+BOM

2624 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7325

+BOM

4148 PCS | Công nghệ Infineon
Gói 8-SOIC 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 5.3A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 12V 7.8A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Obsolete
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 12V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 5.3A 7.8A
RdsOn(Max)@IdVgs 58mOhm @ 2.9A, 4.5V 24mOhm @ 7.8A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 700mV @ 250µA 900mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 29nC @ 4.5V 33nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 780pF @ 15V 2020pF @ 10V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7314TRPBF IRF7325

+BOM RFQ