IRF7316TRPBF vs IRF7342TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7342TRPBF và IRF7316TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7342TRPBF

+BOM

2396 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7316TRPBF

+BOM

4482 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOP-8 SOP-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 55V 3.4A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 30V 4.9A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Active
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 55V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 3.4A 4.9A
RdsOn(Max)@IdVgs 105mOhm @ 3.4A, 10V 58mOhm @ 4.9A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 38nC @ 10V 34nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 690pF @ 25V 710pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7342TRPBF IRF7316TRPBF

+BOM RFQ