IRF7342PBF vs IRF7301TRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7342PBF và IRF7301TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2P-CH 55V 3.4A 8-SOIC
MOSFET 2N-CH 20V 5.2A 8-SOIC
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Discontinued at Digi-Key
Last Time Buy
FETType
2 P-Channel (Dual)
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
55V
20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
3.4A
5.2A
RdsOn(Max)@IdVgs
105mOhm @ 3.4A, 10V
50mOhm @ 2.6A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
1V @ 250µA
700mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
38nC @ 10V
20nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
690pF @ 25V
660pF @ 15V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount