IRF7351TRPBF vs IRF7389

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7351TRPBF và IRF7389 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7351TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
1607 PCS
Package
SO-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7389

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5901 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7351TRPBF IRF7389
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 60V 30V
Rds On(Max) @ Id Vgs 17.8mOhm @ 8A, 10V 29mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 50µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 36nC @ 10V 33nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1330pF @ 30V 650pF @ 25V
Power - Max 2W 2.5W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 8A -