IRF7495TRPBF vs IRF7404TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7495TRPBF và IRF7404TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7495TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5805 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRF7404TRPBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
3229 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7495TRPBF IRF7404TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 7.3A (Ta) 6.7A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 2.7V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 22mOhm @ 4.4A, 10V 40mOhm @ 3.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 51 nC @ 10 V 50 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1530 pF @ 25 V 1500 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount