IRF7416TRPBF vs IRF7410TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7416TRPBF và IRF7410TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7416TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4708 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRF7410TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2629 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7416TRPBF IRF7410TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 12 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 10A (Ta) 16A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 1.8V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 20mOhm @ 5.6A, 10V 7mOhm @ 16A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA 900mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 92 nC @ 10 V 91 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±8V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1700 pF @ 25 V 8676 pF @ 10 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount