IRF9530NPBF vs IRF9540NPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF9540NPBF và IRF9530NPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF9540NPBF

+BOM

6653 PCS | Công nghệ Infineon
IRF9530NPBF

+BOM

5248 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-220-3 TO-220-3
Mô tả MOSFET P-CH 100V 23A TO220AB MOSFET P-CH 100V 14A TO220AB
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Active
FETType P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 100 V 100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 23A (Tc) 14A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 117mOhm @ 11A, 10V 200mOhm @ 8.4A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 97 nC @ 10 V 58 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 1300 pF @ 25 V 760 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 140W (Tc) 79W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRF9540NPBF IRF9530NPBF

+BOM RFQ