IRFB3077PBF vs IRFB3307PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFB3077PBF và IRFB3307PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRFB3077PBF

+BOM

4658 PCS | Máy chỉnh sửa quốc tế
IRFB3307PBF

+BOM

7797 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-220 TO-220-3
Mô tả IRFB3077 - 12V-300V N-CHANNEL PO MOSFET N-CH 75V 130A TO220AB
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 75 V 75 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 120A (Tc) 130A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 3.3mOhm @ 75A, 10V 6.3mOhm @ 75A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 4V @ 150µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 220 nC @ 10 V 180 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 9400 pF @ 50 V 5150 pF @ 50 V
PowerDissipation(Max) 370W (Tc) 200W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRFB3077PBF IRFB3307PBF

+BOM RFQ