IRFB4332PBF vs IRFB4615PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFB4332PBF và IRFB4615PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFB4332PBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
2544 PCS
Package
TO-220-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFB4615PBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
7060 PCS
Package
TO-220-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFB4332PBF IRFB4615PBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 250 V 150 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 60A (Tc) 35A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 33mOhm @ 35A, 10V 39mOhm @ 21A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 5V @ 250µA 5V @ 100µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 150 nC @ 10 V 26 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±30V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 5860 pF @ 25 V 1750 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 390W (Tc) 144W (Tc)
Operating Temperature -40°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole