IRFB7530PBF vs IRFB7440PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFB7530PBF và IRFB7440PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFB7530PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4164 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single FETs, MOSFETs
Part B

IRFB7440PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2934 PCS
Package
TO-220
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFB7530PBF IRFB7440PBF
Series HEXFET®, StrongIRFET™ HEXFET®, StrongIRFET™
Part Status Not For New Designs Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 60 V 40 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 120A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) - 6V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs - 2.5mOhm @ 100A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 3.9V @ 100µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 135 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 4730 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 375W (Tc) 143W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Base Product Number IRFB7530 -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 195A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 6V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 2mOhm @ 100A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 3.7V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 411 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 13703 pF @ 25 V -
Packaging Tube -