IRFH7440TRPBF vs IRFH7085TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFH7440TRPBF và IRFH7085TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFH7440TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3357 PCS
Package
TDSON-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFH7085TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
7607 PCS
Package
TDSON-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFH7440TRPBF IRFH7085TRPBF
Series HEXFET®, StrongIRFET™ StrongIRFET™
Part Status Active Not For New Designs
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 40 V 60 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 85A (Tc) 100A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 6V, 10V 6V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 2.4mOhm @ 50A, 10V 3.2mOhm @ 75A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3.9V @ 100µA 3.7V @ 150µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 138 nC @ 10 V 165 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4574 pF @ 25 V 6460 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 104W (Tc) 156W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount