IRFH7914TRPBF vs IRFH7911TR2PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFH7914TRPBF và IRFH7911TR2PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFH7914TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
1777 PCS
Package
PQFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFH7911TR2PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5263 PCS
Package
VQFN-18
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFH7914TRPBF IRFH7911TR2PBF
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Active Obsolete
FET Type N-Channel 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 15A (Ta), 35A (Tc) 13A, 28A
Rds On(Max) @ Id Vgs 8.7mOhm @ 14A, 10V 8.6mOhm @ 12A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.35V @ 25µA 2.35V @ 25µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 12 nC @ 4.5 V 12nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1160 pF @ 15 V 1060pF @ 15V
Power - Max - 2.4W, 3.4W
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series HEXFET® -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V -
Vgs(Max) ±20V -
Power Dissipation (Max) 3.1W (Ta) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -