IRFP360PBF vs IRFP3306PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP3306PBF và IRFP360PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
Mô tả
MOSFET N-CH 60V 120A TO247AC
MOSFET N-CH 400V 23A TO247-3
Series
HEXFET®
-
Part Status
Last Time Buy
-
Base Product Number
IRFP3306
-
FET Type
N-Channel
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
60 V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
120A (Tc)
-
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
10V
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
4.2mOhm @ 75A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
4V @ 150µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
120 nC @ 10 V
-
Vgs (Max)
±20V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
4520 pF @ 50 V
-
Power Dissipation (Max)
220W (Tc)
-
Operating Temperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-
Mounting Type
Through Hole
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
FETType
-
N-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
400 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
23A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
-
10V
RdsOn(Max)@IdVgs
-
200mOhm @ 14A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
210 nC @ 10 V
Vgs(Max)
-
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
4500 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max)
-
280W (Tc)
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Through Hole