IRFS4615TRLPBF vs IRFS4010TRLPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFS4615TRLPBF và IRFS4010TRLPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFS4615TRLPBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
2429 PCS
Package
TO-263-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFS4010TRLPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
6834 PCS
Package
TO-263-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFS4615TRLPBF IRFS4010TRLPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 150 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 33A (Tc) 180A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 42mOhm @ 21A, 10V 4.7mOhm @ 106A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 5V @ 100µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 40 nC @ 10 V 215 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1750 pF @ 50 V 9575 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 144W (Tc) 375W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount