IRFS7530TRL7PP vs IRFS7430TRL7PP

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFS7530TRL7PP và IRFS7430TRL7PP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRFS7530TRL7PP

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2137 PCS
Package
TO-263-7
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRFS7430TRL7PP

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4565 PCS
Package
D2PAK7P
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRFS7530TRL7PP IRFS7430TRL7PP
Series HEXFET®, StrongIRFET™ HEXFET®, StrongIRFET™
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 60 V 40 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 240A (Tc) 240A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 6V, 10V 6V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 1.4mOhm @ 100A, 10V 0.75mOhm @ 100A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3.7V @ 250µA 3.9V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 354 nC @ 10 V 460 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 12960 pF @ 25 V 13975 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 375W (Tc) 375W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount