IRG4PC30UDPBF vs IRG4PC30KDPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC30UDPBF và IRG4PC30KDPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRG4PC30UDPBF

+BOM

9033 PCS | Công nghệ Infineon
IRG4PC30KDPBF

+BOM

9866 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT 600V 23A 100W TO247AC IGBT 600V 28A 100W TO247AC
Supplier Rochester Electronics, LLC,Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 23 A 28 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 92 A 58 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 12A 2.7V @ 15V, 16A
Power - Max 100 W 100 W
Switching Energy 380µJ (on), 160µJ (off) 600µJ (on), 580µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 50 nC 67 nC
Td(on / off) @ 25°C 40ns/91ns 60ns/160ns
Test Condition 480V, 12A, 23Ohm, 15V 480V, 16A, 23Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 42 ns 42 ns
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRG4PC30UDPBF IRG4PC30KDPBF

+BOM RFQ