IRG4PC40UDPBF vs IRG4PC30S So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC40UDPBF và IRG4PC30S cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
TO-247-3
Mô tả
IGBT 600V 40A 160W TO247AC
IGBT 600V 34A 100W TO247AC
Supplier
-
Infineon Technologies
Part Status
Obsolete
Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
600 V
600 V
Current - Collector(Ic)(Max)
40 A
34 A
Current - Collector Pulsed(Icm)
160 A
68 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic
2.1V @ 15V, 20A
1.6V @ 15V, 18A
Power - Max
160 W
100 W
Switching Energy
710µJ (on), 350µJ (off)
260µJ (on), 3.45mJ (off)
Input Type
Standard
Standard
Gate Charge
100 nC
50 nC
Td(on / off) @ 25°C
54ns/110ns
22ns/540ns
Test Condition
480V, 20A, 10Ohm, 15V
480V, 18A, 23Ohm, 15V
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Reverse Recovery Time (trr)
42 ns
-