IRG4PC50UDPBF vs IRG4PC30K

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC50UDPBF và IRG4PC30K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRG4PC50UDPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5166 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRG4PC30K

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
8082 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRG4PC50UDPBF IRG4PC30K
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 55 A 28 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 220 A 58 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2V @ 15V, 27A 2.7V @ 15V, 16A
Power - Max 200 W 100 W
Switching Energy 990µJ (on), 590µJ (off) 360µJ (on), 510µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 180 nC 67 nC
Td(on / off) @ 25°C 46ns/140ns 26ns/130ns
Test Condition 480V, 27A, 5Ohm, 15V 480V, 16A, 23Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 50 ns -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole