IRG4PC50UPBF vs IRG4PC40UDPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC50UPBF và IRG4PC40UDPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247AC
TO-247-3
Mô tả
IGBT 600V 55A 200W TO247AC
IGBT 600V 40A 160W TO247AC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
600 V
600 V
Current - Collector(Ic)(Max)
55 A
40 A
Current - Collector Pulsed(Icm)
220 A
160 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic
2V @ 15V, 27A
2.1V @ 15V, 20A
Power - Max
200 W
160 W
Switching Energy
120µJ (on), 540µJ (off)
710µJ (on), 350µJ (off)
Input Type
Standard
Standard
Gate Charge
180 nC
100 nC
Td(on / off) @ 25°C
32ns/170ns
54ns/110ns
Test Condition
480V, 27A, 5Ohm, 15V
480V, 20A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr)
-
42 ns
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole