IRG4PC50UPBF vs IRG4PC50UD-EPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC50UPBF và IRG4PC50UD-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRG4PC50UPBF

+BOM

4344 PCS | Công nghệ Infineon
IRG4PC50UD-EPBF

+BOM

9548 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247AC
Mô tả IGBT 600V 55A 200W TO247AC IRG4PC50 - DISCRETE IGBT WITH AN
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Active
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V -
Current - Collector(Ic)(Max) 55 A -
Current - Collector Pulsed(Icm) 220 A -
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2V @ 15V, 27A -
Power - Max 200 W -
Switching Energy 120µJ (on), 540µJ (off) -
Input Type Standard -
Gate Charge 180 nC -
Td(on / off) @ 25°C 32ns/170ns -
Test Condition 480V, 27A, 5Ohm, 15V -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Through Hole -
Mô hình so sánh : IRG4PC50UPBF IRG4PC50UD-EPBF

+BOM RFQ