IRG4PH50SPBF vs IRG4P254SPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PH50SPBF và IRG4P254SPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRG4PH50SPBF

+BOM

1810 PCS | Công nghệ Infineon
IRG4P254SPBF

+BOM

4025 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247AC TO-247-3
Mô tả IGBT 1200V 57A 200W TO247AC IGBT 250V 98A 200W TO247AC
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 1200 V 250 V
Current - Collector(Ic)(Max) 57 A 98 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 114 A 196 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.7V @ 15V, 33A 1.5V @ 15V, 55A
Power - Max 200 W 200 W
Switching Energy 1.8mJ (on), 19.6mJ (off) 380µJ (on), 3.5mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 167 nC 200 nC
Td(on / off) @ 25°C 32ns/845ns 40ns/270ns
Test Condition 960V, 33A, 5Ohm, 15V 200V, 55A, 5Ohm, 15V
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRG4PH50SPBF IRG4P254SPBF

+BOM RFQ