IRGP4066DPBF vs IRGP4063D1-EPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4066DPBF và IRGP4063D1-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRGP4066DPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
7138 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRGP4063D1-EPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2240 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRGP4066DPBF IRGP4063D1-EPBF
Supplier - Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 140 A 100 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 225 A 192 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 75A 2.14V @ 15V, 48A
Power - Max 454 W 330 W
Switching Energy 2.47mJ (on), 2.16mJ (off) 1.4mJ (on), 1.1mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 150 nC 150 nC
Td(on / off) @ 25°C 50ns/200ns 60ns/160ns
Test Condition 400V, 75A, 10Ohm, 15V 400V, 48A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 155 ns 80 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -40°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
IGBT Type Trench -