IRGP4068DPBF vs IRGP4063D-EPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4068DPBF và IRGP4063D-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRGP4068DPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
566 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRGP4063D-EPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4706 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRGP4068DPBF IRGP4063D-EPBF
Supplier Rochester Electronics, LLC,Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
IGBT Type Trench Trench
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 96 A 96 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 144 A 200 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.14V @ 15V, 48A 2.14V @ 15V, 48A
Power - Max 330 W 330 W
Switching Energy 1.28mJ (off) 625µJ (on), 1.28mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 95 nC 140 nC
Td(on / off) @ 25°C -/145ns 60ns/145ns
Test Condition 400V, 48A, 10Ohm, 15V 400V, 48A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) - 115 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole