IS43DR16640C-25DBL vs IS43DR16640B-3DBI So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IS43DR16640B-3DBI và IS43DR16640C-25DBL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TFBGA-84
Mô tả
IC DRAM 1GBIT PARALLEL 84TWBGA
IC DRAM 1GBIT PARALLEL 84TWBGA
Part Status
Obsolete
Active
Base Product Number
IS43DR16640
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Memory Type
Volatile
Volatile
Memory Format
DRAM
DRAM
Technology
SDRAM - DDR2
SDRAM - DDR2
Memory Size
1Gbit
1Gb (64M x 16)
Memory Organization
64M x 16
-
Memory Interface
Parallel
Parallel
Clock Frequency
333 MHz
400 MHz
Write Cycle Time - Word, Page
15ns
-
Voltage - Supply
1.7V ~ 1.9V
1.7V ~ 1.9V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
-
Access Time
450 ps
400 ps
Write Cycle Time - Word Page
-
15ns
So sánh liên quan
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16128B-25EBL
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16128B-25EBLI-TR
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16128B-25EBL-TR
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16128B-3DBL-TR
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16160A-25EBL
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16160A-25EBLI-TR
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16160A-37CBLI-TR
- IS43DR16128B-3DBLI vs IS43DR16160A-37CBL-TR