ISL9538CHRTZ vs ISL9519IRTZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ISL9538CHRTZ và ISL9519IRTZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFQFN-32
WFQFN-28
Mô tả
IC BATT CHG LI-ION 2-4CEL 32TQFN
IC BATT CHG LI-ION 1-3CEL 28TQFN
Part Status
Active
Active
Battery Chemistry
Lithium Ion/Polymer
Lithium Ion
Number of Cells
2 ~ 4
1 ~ 3
Fault Protection
Over Current, Over Temperature
Short Circuit
Charge Current - Max
-
8A
Voltage - Supply (Max)
23.4V
22V
Interface
I²C, SMBus, USB
I²C
Operating Temperature
-
-10°C ~ 100°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Charging
Constant - Programmable
-
Programmable Features
Current
-
Battery Pack Voltage
2.4V ~ 18.304V
-