ISL9538CHRTZ vs ISL9519IRTZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ISL9538CHRTZ và ISL9519IRTZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ISL9538CHRTZ

+BOM

1590 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
ISL9519IRTZ

+BOM

6353 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói WFQFN-32 WFQFN-28
Mô tả IC BATT CHG LI-ION 2-4CEL 32TQFN IC BATT CHG LI-ION 1-3CEL 28TQFN
Part Status Active Active
Battery Chemistry Lithium Ion/Polymer Lithium Ion
Number of Cells 2 ~ 4 1 ~ 3
Fault Protection Over Current, Over Temperature Short Circuit
Charge Current - Max - 8A
Voltage - Supply (Max) 23.4V 22V
Interface I²C, SMBus, USB I²C
Operating Temperature - -10°C ~ 100°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Charging Constant - Programmable -
Programmable Features Current -
Battery Pack Voltage 2.4V ~ 18.304V -
Mô hình so sánh : ISL9538CHRTZ ISL9519IRTZ

+BOM RFQ