ISO1050DWR vs ISO1050DW So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ISO1050DW và ISO1050DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ISO1050DW

+BOM

5776 PCS | Texas Dụng cụ
ISO1050DWR

+BOM

3558 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC TXRX/ISO HALF 1/1 16SOIC IC TXRX/ISO HALF 1/1 16SOIC
Part Status Active Active
Type Transceiver, Isolated Transceiver, Isolated
Protocol CANbus CANbus
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Receiver Hysteresis 150 mV 150 mV
Data Rate 1Mbps 1Mbps
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Operating Temperature -55°C ~ 105°C -55°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ISO1050DW ISO1050DWR

+BOM RFQ