ISO124U vs ISO122U

Bảng so sánh chi tiết giữa ISO122U và ISO124U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ISO122U

+BOM

3117 PCS | Texas Dụng cụ
ISO124U

+BOM

4874 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Isolation Isolation
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2V/µs 2V/µs
-3dbBandwidth 50 kHz 50 kHz
Voltage-InputOffset 20 mV 20 mV
Current-Supply 5mA 5mA
Current-Output/Channel 15 mA 15 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 9 V 9 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ISO122U ISO124U

+BOM RFQ