ISO1430DWR vs ISO1410BDWR

Bảng so sánh chi tiết giữa ISO1430DWR và ISO1410BDWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ISO1430DWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3805 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

ISO1410BDWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3508 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ISO1430DWR ISO1410BDWR
Part Status Active Active
Base Product Number ISO1430 ISO1410
Type Transceiver, Isolated Transceiver, Isolated
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers / Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Receiver Hysteresis 30 mV 30 mV
Data Rate 12Mbps 500kbps
Voltage - Supply 1.71V ~ 1.89V, 2.25V ~ 5.5V, 3V ~ 5.5V 1.71V ~ 1.89V, 2.25V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)