ISO1432BDWR vs ISO1412DWR

Bảng so sánh chi tiết giữa ISO1432BDWR và ISO1412DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ISO1432BDWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5793 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

ISO1412DWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9483 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ISO1432BDWR ISO1412DWR
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Type Transceiver, Isolated Transceiver, Isolated
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 30 mV 30 mV
Data Rate 12Mbps 500kbps
Voltage - Supply 1.71V ~ 1.89V, 2.25V ~ 5.5V, 3V ~ 5.5V 1.71V ~ 1.89V, 1.71V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount