JANTX2N7224 vs JANTX2N7236

Bảng so sánh chi tiết giữa JANTX2N7224 và JANTX2N7236 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

JANTX2N7224

Tập đoàn Microsemi

Lifecycle
Active
Stock
6223 PCS
Package
TO254AA
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

JANTX2N7236

Tập đoàn Microsemi

Lifecycle
Active
Stock
2916 PCS
Package
TO-254AA
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification JANTX2N7224 JANTX2N7236
Series Military, MIL-PRF-19500/592 Military, MIL-PRF-19500/595
Part Status Obsolete Obsolete
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 34A (Tc) 18A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 81mOhm @ 34A, 10V 220mOhm @ 18A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 125 nC @ 10 V 60 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Power Dissipation (Max) 4W (Ta), 150W (Tc) 4W (Ta), 125W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole