JS28F00AM29EWLA vs JS28F00AP30EFA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F00AM29EWLA và JS28F00AP30EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F00AM29EWLA

+BOM

2745 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F00AP30EFA

+BOM

5631 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56 TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier Micron Technology Inc. Micron Technology Inc.
Series - Axcell™
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 1Gb (128M x 8, 64M x 16) 1Gb (64M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency - 40 MHz
Write Cycle Time - Word Page 110ns 110ns
Access Time 110 ns 110 ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F00AM29EWLA JS28F00AP30EFA

+BOM RFQ