JS28F128J3F75A
Micron Technology Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1705 PCS
- Series
- Memory - Memory
Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F128J3F75A và JS28F128P33BF70A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Micron Technology Inc.
Alliance Memory, Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | JS28F128J3F75A | JS28F128P33BF70A |
|---|---|---|
| Series | StrataFlash™ | StrataFlash™ |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Base Product Number | JS28F128J3 | JS28F128P33 |
| Digi Key Programmable | Verified | Not Verified |
| Memory Type | Non-Volatile | Non-Volatile |
| Memory Format | FLASH | FLASH |
| Technology | FLASH - NOR | FLASH - NOR |
| Memory Size | 128Mbit | 128Mbit |
| Memory Organization | 16M x 8, 8M x 16 | 8M x 16 |
| Memory Interface | Parallel | Parallel |
| Clock Frequency | - | 52 MHz |
| Write Cycle Time - Word, Page | 75ns | 70ns |
| Voltage - Supply | 2.7V ~ 3.6V | 2.3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TC) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Access Time | 75 ns | 70 ns |