JS28F256M29EWHA vs JS28F00AP33BFA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F256M29EWHA và JS28F00AP33BFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F256M29EWHA

+BOM

2657 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F00AP33BFA

+BOM

3428 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 256MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier - Micron Technology Inc.
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize - 1Gb (64M x 16)
MemoryInterface - Parallel
ClockFrequency - 40 MHz
WriteCycleTime-WordPage - 105ns
AccessTime - 105 ns
Voltage-Supply - 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number JS28F256M29 -
DigiKey Programmable Verified -
Memory Organization 32M x 8, 16M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 110ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : JS28F256M29EWHA JS28F00AP33BFA

+BOM RFQ