JS28F512P33BFD vs JS28F00AM29EWH0 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F512P33BFD và JS28F00AM29EWH0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F512P33BFD

+BOM

8110 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F00AM29EWH0

+BOM

7787 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56 TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 512MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier Micron Technology Inc. Micron Technology Inc.
Series Axcell™ -
Part Status Obsolete Discontinued at Digi-Key
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 512Mb (32M x 16) 1Gb (128M x 8, 64M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 40 MHz -
Write Cycle Time - Word Page 105ns 110ns
Access Time 105 ns 110 ns
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F512P33BFD JS28F00AM29EWH0

+BOM RFQ