JS28F512P33BFD vs JS28F512P33EF0

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F512P33BFD và JS28F512P33EF0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F512P33BFD

+BOM

8110 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F512P33EF0

+BOM

9638 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFSOP-56 TFSOP-56
Mô tả IC FLASH 512MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 512MBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier Micron Technology Inc. Micron Technology Inc.
Series Axcell™ Axcell™
ProductStatus Obsolete Discontinued at Digi-Key
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize 512Mb (32M x 16) 512Mb (32M x 16)
MemoryInterface Parallel Parallel
ClockFrequency 40 MHz 40 MHz
WriteCycleTime-WordPage 105ns 105ns
AccessTime 105 ns 105 ns
Voltage-Supply 2.3V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F512P33BFD JS28F512P33EF0

+BOM RFQ