JS28F640J3F75A vs JS28F00AP33EFA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F640J3F75A và JS28F00AP33EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F640J3F75A

+BOM

5687 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F00AP33EFA

+BOM

9832 PCS | Micron Technology Inc.
Gói 56-TFSOP (0.724, 18.40mm Width)
Mô tả IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier - Micron Technology Inc.
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize - 1Gb (64M x 16)
MemoryInterface - Parallel
ClockFrequency - 40 MHz
WriteCycleTime-WordPage - 105ns
AccessTime - 105 ns
Voltage-Supply - 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Series StrataFlash™ -
Part Status Obsolete -
Base Product Number JS28F640J3 -
DigiKey Programmable Verified -
Memory Organization 8M x 8, 4M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 75ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : JS28F640J3F75A JS28F00AP33EFA

+BOM RFQ