JS28F640J3F75A vs JS28F00AP33EFA
Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F640J3F75A và JS28F00AP33EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
56-TFSOP (0.724, 18.40mm Width)
Mô tả
IC FLASH 64MBIT PARALLEL 56TSOP
IC FLASH 1GBIT PARALLEL 56TSOP
Supplier
-
Micron Technology Inc.
ProductStatus
-
Obsolete
MemoryType
-
Non-Volatile
MemoryFormat
-
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
MemorySize
-
1Gb (64M x 16)
MemoryInterface
-
Parallel
ClockFrequency
-
40 MHz
WriteCycleTime-WordPage
-
105ns
AccessTime
-
105 ns
Voltage-Supply
-
2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Series
StrataFlash™
-
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
JS28F640J3
-
DigiKey Programmable
Verified
-
Memory Organization
8M x 8, 4M x 16
-
Write Cycle Time - Word, Page
75ns
-
Packaging
Tray
-