KSZ8041MLLI vs KSZ8081MLXIA

Bảng so sánh chi tiết giữa KSZ8041MLLI và KSZ8081MLXIA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

KSZ8041MLLI

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
2949 PCS
Package
LQFP-48
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

KSZ8081MLXIA

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
2436 PCS
Package
LQFP-48
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification KSZ8041MLLI KSZ8081MLXIA
Part Status Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol MII Ethernet
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
Voltage - Supply 3.135V ~ 3.465V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Data Rate - 100Mbps