LAN9252/ML vs LAN9252V/ML

Bảng so sánh chi tiết giữa LAN9252V/ML và LAN9252/ML cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LAN9252V/ML

+BOM

5110 PCS | Công nghệ Microchip
LAN9252/ML

+BOM

3256 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VFQFN-64 VFQFN-64
Mô tả IC ETHERCAT CTLR 10/100 64QFN IC ETHERCAT CTLR 10/100 64QFN
ProductStatus Active Active
Protocol Ethernet Ethernet
Function Controller Controller
Interface SPI SPI
Standards 10/100 Base-FX/T/TX PHY 10/100 Base-FX/T/TX PHY
Voltage-Supply 1.8V ~ 3.3V 1.8V ~ 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : LAN9252V/ML LAN9252/ML

+BOM RFQ