LF444CM vs LF444CMX
Bảng so sánh chi tiết giữa LF444CMX và LF444CM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
ProductStatus
Obsolete
Not For New Designs
AmplifierType
J-FET
J-FET
NumberofCircuits
4
4
SlewRate
1V/µs
1V/µs
GainBandwidthProduct
1 MHz
1 MHz
Current-InputBias
10 pA
10 pA
Voltage-InputOffset
3 mV
3 mV
Current-Supply
600µA (x4 Channels)
600µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
14 mA
14 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
36 V
36 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
36 V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount