LF444CM vs LF444CMX

Bảng so sánh chi tiết giữa LF444CMX và LF444CM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LF444CMX

+BOM

5890 PCS | Texas Dụng cụ
LF444CM

+BOM

3699 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Obsolete Not For New Designs
AmplifierType J-FET J-FET
NumberofCircuits 4 4
SlewRate 1V/µs 1V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 1 MHz
Current-InputBias 10 pA 10 pA
Voltage-InputOffset 3 mV 3 mV
Current-Supply 600µA (x4 Channels) 600µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 14 mA 14 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 36 V 36 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LF444CMX LF444CM

+BOM RFQ