LIS2DTW12TR vs LIS2DHTR

Bảng so sánh chi tiết giữa LIS2DHTR và LIS2DTW12TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LIS2DHTR

+BOM

5147 PCS | STMicroelectronics
LIS2DTW12TR

+BOM

7236 PCS | STMicroelectronics
Gói LGA-12
Mô tả ACCEL 2-16G I2C/SPI 14LGA MEMS DIGITAL OUTPUT DUAL MOTION
Part Status Obsolete -
Base Product Number LIS2 -
Type Digital Digital
Axis X, Y, Z X, Y, Z
Acceleration Range ±2g, 4g, 8g, 16g -
Sensitivity (LSB/g) 1000 (±2g) ~ 83 (±16g) -
Bandwidth 0.5Hz ~ 672Hz 0.8Hz ~ 800Hz
Output Type I2C, SPI -
Voltage - Supply 1.71V ~ 3.6V -
Features Adjustable Bandwidth, Selectable Scale, Sleep Mode, Temperature Sensor Adjustable Bandwidth, Selectable Scale, Sleep Mode, Temperature Sensor
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
AccelerationRange - ±2g, 4g, 8g, 16g
Sensitivity(LSB/g) - 4098 (±2g) ~ 512 (±16g)
OutputType - I²C, SPI
Voltage-Supply - 1.62V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LIS2DHTR LIS2DTW12TR

+BOM RFQ