LM139J vs LM139N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM139J và LM139N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM139J

+BOM

2179 PCS | Texas Dụng cụ
LM139N

+BOM

5929 PCS | STMicroelectronics
Gói CDIP-16 DIP-14
Mô tả IC COMP QUAD LPWR L OFF V 14CDIP IC COMP QUAD LOW PWR 14DIP
Supplier - STMicroelectronics
Part Status Active Obsolete
Type Differential General Purpose
Number of Elements 4 4
Output Type Open-Collector, Open-Drain CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 30V, ±1V ~ 15V 2V ~ 32V, ±1V ~ 16V
Voltage - Input Offset (Max) 5mV @ 1.4V 5mV @ 30V
Current - Input Bias(Max) 0.1µA @ 1.4V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 20mA 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 2mA 2mA
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : LM139J LM139N

+BOM RFQ