LM239ADR vs LM239AD
Bảng so sánh chi tiết giữa LM239ADR và LM239AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-14
14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC QUAD DIFF COMPARATOR 14-SOIC
IC VOLT COMPARATOR QUAD 14-SOIC
Supplier
-
STMicroelectronics
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
Differential
General Purpose
NumberofElements
4
4
OutputType
CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
2V ~ 30V, ±1V ~ 15V
2V ~ 32V, ±1V ~ 16V
Voltage-InputOffset(Max)
3mV @ 30V
2mV @ 30V
Current-InputBias(Max)
0.25µA @ 5V
0.1µA @ 5V
Current-Output(Typ)
20mA
16mA @ 5V
Current-Quiescent(Max)
2mA
2mA
OperatingTemperature
-25°C ~ 85°C
-40°C ~ 105°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount