LM239ADT vs LM239DR2G

Bảng so sánh chi tiết giữa LM239DR2G và LM239ADT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM239DR2G

+BOM

6515 PCS | onsemi
LM239ADT

+BOM

7077 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC COMP QUAD SGL SUPPLY 14SOIC IC COMPARATOR LP QUAD 14-SOIC
ProductStatus Active Active
Type General Purpose General Purpose
NumberofElements 4 4
OutputType CMOS, Open-Collector, TTL CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 3V ~ 36V, ±1.5V ~ 18V 2V ~ 32V, ±1V ~ 16V
Voltage-InputOffset(Max) 5mV @ 5V 2mV @ 30V
Current-InputBias(Max) 0.25µA @ 5V 0.1µA @ 5V
Current-Output(Typ) 16mA @ 5V 16mA @ 5V
Current-Quiescent(Max) 2.5mA 2mA
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM239DR2G LM239ADT

+BOM RFQ