LM239PT vs LM239DTBR2

Bảng so sánh chi tiết giữa LM239PT và LM239DTBR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM239PT

+BOM

6763 PCS | STMicroelectronics
LM239DTBR2

+BOM

8713 PCS | onsemi
Gói TSSOP-14L TSSOP-14
Mô tả IC COMPARTR QUAD BIPOLAR 14TSSOP IC COMP QUAD SGL SUPPLY 14TSSOP
Supplier - onsemi
ProductStatus Active Obsolete
Type General Purpose General Purpose
NumberofElements 4 4
OutputType CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL CMOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 2V ~ 32V, ±1V ~ 16V 3V ~ 36V, ±1.5V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max) 5mV @ 30V 5mV @ 5V
Current-InputBias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ) 16mA @ 5V 16mA @ 5V
Current-Quiescent(Max) 2mA 2.5mA
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -25°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM239PT LM239DTBR2

+BOM RFQ